AD9364BBCZ vs AD9364BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9364BBCZ bằng Analog Devices và AD9364BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9364BBCZ AD9364BBCZ - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9364BBCZ-REEL AD9364BBCZ-REEL - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ-REEL - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9364BBCZ AD9364BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $59,70 —
Type RF Transceiver RF Transceiver
Frequency Range 70 MHz to 6 GHz 70 MHz ~ 6 GHz
Channel Bandwidth 200 kHz to 56 MHz 200 kHz ~ 56 MHz
Number of Channels 1x1 (2 receive, 2 transmit) 1x1 (1 RX, 1 TX)
Hộp 144-LFBGA, CSPBGA 144-LFBGA, CSPBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Điện áp cung cấp 1.3V, 2.5V, 3.3V [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Giao diện SPI, CMOS/LVDS CMOS/LVDS
RF Input/Output Differential —
Noise Figure [DATA_NEEDED: Noise Figure] —
Output Power [DATA_NEEDED: Output Power] 8 dBm
Power Consumption [DATA_NEEDED: Power Consumption] [DATA_NEEDED: Power Consumption]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Số lượng chân — 144
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
RF Type — Cellular LTE
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá