AD9629XCPZ-40 vs ADC1412D065HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices và ADC1412D065HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C18 ADC1412D065HN-C18 - Dual 14-bit 65Msps ADC | Renesas

ADC1412D065HN-C18 - Dual 14-bit 65Msps ADC | Renesas

ADC1412D065HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9629XCPZ-40 ADC1412D065HN-C18
Thương hiệu Analog Devices Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Sample Rate 40 MSPS —
Number of Channels 1 2
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V [DATA_NEEDED: digital supply voltage]
Input Type Differential or single-ended Differential
Reference Internal (on-chip) —
Data Interface Parallel CMOS —
Hộp 32-lead LFCSP (CP-32-3) 64-VFQFPN (9x9 mm)
Package Dimensions 5 mm x 5 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliance Yes —
Sample-and-Hold Integrated on-chip —
Pin Compatibility Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit) —
Sample Rate (max) — 65 Msps
Digital Output Interface — CMOS or LVDS DDR (selectable)
Number of Inputs — 2
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá