AD9629XCPZ-40 vs LTC2209CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices và LTC2209CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2209CUP LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP - 16-Bit 160Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2209CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9629XCPZ-40 LTC2209CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bits
Sample Rate 40 MSPS 160 Msps
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Input Type Differential or single-ended —
Reference Internal (on-chip) —
Data Interface Parallel CMOS —
Hộp 32-lead LFCSP (CP-32-3) 64-QFN (9x9 mm) HVQCCN
Package Dimensions 5 mm x 5 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
RoHS Compliance Yes —
Sample-and-Hold Integrated on-chip —
Pin Compatibility Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit) —
Number of Inputs — 1
Input Range — 1.5 Vpp to 2.25 Vpp (PGA adjustable)
Input Bandwidth — Up to 700 MHz
Supply Voltage (Analog) — [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Output Supply (OVDD) — 0.5 V to 3.6 V
Kiểu đầu ra — CMOS (single or demuxed)
Temperature Grade — Commercial
Number of Terminals — 64
Terminal Form — No Lead (QFN)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant (#PBF suffix)
Lead Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá