AD9680BBCZ vs AD9680BCPZ-1000 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9680BBCZ bằng Analog Devices và AD9680BCPZ-1000 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9680BBCZ AD9680BBCZ - Dual 14-Bit 1.25 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BBCZ - Dual 14-Bit 1.25 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9680BCPZ-1000 AD9680BCPZ-1000 - Dual 14-Bit 1 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BCPZ-1000 - Dual 14-Bit 1 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BCPZ-1000 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9680BBCZ AD9680BCPZ-1000
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Number of Channels 2 —
Tỷ lệ lấy mẫu 1.25 GSPS / 1 GSPS / 820 MSPS / 500 MSPS —
Input Bandwidth Up to 2 GHz —
Điện áp cung cấp 1.2 V / 2.5 V 1.2 V / 2.5 V
Hộp 64-LFCSP (9x9 mm) 64-LFCSP (9 mm x 9 mm)
Architecture Pipelined —
Output Interface JESD204B —
On-Chip Buffer Yes Yes
Sample-and-Hold Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power dissipation] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR] [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Dual analog-to-digital converter
Number of Inputs — 2 inputs
Conversion Architecture — Pipelined
Maximum Sampling Rate — 1 GSPS for AD9680BCPZ-1000
Family Sampling Rates — 1.25 GSPS, 1 GSPS, 820 MSPS, 500 MSPS
Giao diện — JESD204B
Sample-and-Hold Circuit — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Channel Configuration — Dual, 2-channel
Sampling Circuit — On-chip sample-and-hold
Data Transfer Standard — JESD204B
Trạng thái vòng đời — [DATA_NEEDED: current lifecycle status]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete 64-pin pinout]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: analog input voltage range]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: reference voltage]
JESD204B Lane Rate — [DATA_NEEDED: JESD204B lane rate]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá