AD9680BCPZ-1000 vs AD9240ASRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9680BCPZ-1000 bằng Analog Devices và AD9240ASRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9680BCPZ-1000 AD9680BCPZ-1000 - Dual 14-Bit 1 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BCPZ-1000 - Dual 14-Bit 1 GSPS ADC | Analog Devices

AD9680BCPZ-1000 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9240ASRL AD9240ASRL - 14-Bit 10 MSPS ADC | Analog Devices

AD9240ASRL - 14-Bit 10 MSPS ADC | Analog Devices

AD9240ASRL ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9680BCPZ-1000 AD9240ASRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Product Type Dual analog-to-digital converter —
Độ phân giải 14 bit 14 bits
Number of Inputs 2 inputs —
Conversion Architecture Pipelined —
Maximum Sampling Rate 1 GSPS for AD9680BCPZ-1000 —
Family Sampling Rates 1.25 GSPS, 1 GSPS, 820 MSPS, 500 MSPS —
Giao diện JESD204B —
On-Chip Buffer Yes —
Sample-and-Hold Circuit Yes —
Điện áp cung cấp 1.2 V / 2.5 V +5 V
Hộp 64-LFCSP (9 mm x 9 mm) 44-pin MQFP, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Channel Configuration Dual, 2-channel —
Sampling Circuit On-chip sample-and-hold —
Data Transfer Standard JESD204B —
Trạng thái vòng đời [DATA_NEEDED: current lifecycle status] LAST TIME BUY
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete 64-pin pinout] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage] —
JESD204B Lane Rate [DATA_NEEDED: JESD204B lane rate] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Tỷ lệ lấy mẫu — 10 MSPS
Number of Analog Inputs — 1 input
Architecture — Pipelined
Digital Interface — Parallel
Power Dissipation — 285 mW
Integral Nonlinearity Error — 2.5 LSB
Differential Nonlinearity Error — 0.6 LSB
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tape and reel
Input Structure — Truly differential, compatible with single-ended and differential interfaces
Sample-and-Hold Amplifier — On-chip, low noise
List Price Starting From — $43.42
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Absolute Maximum Ratings — [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá