AD9680BCPZ-1250 vs AD9680 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9680BCPZ-1250 bằng Analog Devices và AD9680 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9680BCPZ-1250 AD9680BCPZ-1250 - Dual 14-Bit 1.25 GSPS ADC JESD204B | Analog Devices

AD9680BCPZ-1250 - Dual 14-Bit 1.25 GSPS ADC JESD204B | Analog Devices

AD9680BCPZ-1250 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9680 AD9680 - 14-Bit 1.25 GSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9680 - 14-Bit 1.25 GSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9680 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9680BCPZ-1250 AD9680
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $840,00 —
Độ phân giải 14 bit 14 bits
Number of Channels 2 2
Sampling Rate (Max) 1.25 GSPS —
Architecture Pipelined —
Analog Input Bandwidth Up to 2 GHz —
Loại giao diện JESD204B serial output —
Input Buffer On-chip buffer and sample-and-hold —
Hộp 64-LFCSP (9 mm x 9 mm) 64-LFCSP (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family Speed Grades 500 MSPS / 820 MSPS / 1 GSPS / 1.25 GSPS —
Analog Input Type Differential —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] 65.3 dBFS (typ)
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR] 85 dBFS (typ)
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power dissipation] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.2 V/2.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.25 GSPS (max)
Input Type — Differential
Giao diện — JESD204B
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power Dissipation]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: Input Bandwidth]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá