AD974AN vs AD974ANZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD974AN bằng Analog Devices và AD974ANZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD974AN AD974AN - 16-Bit 4-Channel 200kSPS ADC | Analog Devices

AD974AN - 16-Bit 4-Channel 200kSPS ADC | Analog Devices

AD974AN ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD974ANZ AD974ANZ - 4-Ch 16-Bit 200 kSPS ADC | Analog Devices

AD974ANZ - 4-Ch 16-Bit 200 kSPS ADC | Analog Devices

AD974ANZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD974AN AD974ANZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 4-channel data acquisition system with serial interface Data acquisition system with ADC
Độ phân giải 16 bit —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 200 kSPS
Number of Analog Input Channels 4 channels —
Converter Architecture Successive-approximation switched-capacitor ADC —
Internal Reference Voltage +2.5 V +2.5 V
Điện áp cung cấp +5 V 5 V
Analog Input Range 1 0 V to +4 V —
Analog Input Range 2 0 V to +5 V —
Analog Input Range 3 ±10 V —
Power-Down Mode Supported —
Giao diện Serial —
Hộp 28-pin DIP (0.600 inch, 15.24 mm) 28-PDIP, 0.600 in (15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Analog Input Type Single-ended or differential according to configured input range —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS compliant
ADC Resolution — 16 bit
Input Channels — 4 single-ended channels
Input Multiplexer — 4-channel analog input multiplexer
ADC Architecture — Successive-approximation switched-capacitor ADC
Analog Input Ranges — 0 V to +4 V, 0 V to +5 V, or ±10 V
Minimum Supply Voltage — 4.75 V
Maximum Supply Voltage — 5.25 V
Digital Interface — Serial interface
Maximum Power Dissipation — 120 mW
Power-Down Typical Power — 50 μW
Active Power Consumption — 100 mW maximum
Lead-Free Status — Lead-free
Input Resistance — [DATA_NEEDED: input resistance]
Integral Nonlinearity — [DATA_NEEDED: integral nonlinearity]
SNR — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá