AD9751ASTZRL vs AD9751ASTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9751ASTZRL bằng Analog Devices và AD9751ASTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9751ASTZRL AD9751ASTZRL - 10-Bit 300 MSPS TxDAC+ DAC | Analog Devices

AD9751ASTZRL - 10-Bit 300 MSPS TxDAC+ DAC | Analog Devices

AD9751ASTZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9751ASTZ AD9751ASTZ - 10-Bit 300 MSPS TxDAC+ DAC | Analog Devices

AD9751ASTZ - 10-Bit 300 MSPS TxDAC+ DAC | Analog Devices

AD9751ASTZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9751ASTZRL AD9751ASTZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 Bit 10 bit
Number of DAC Channels 1 —
Settling Time [DATA_NEEDED: settling time] —
Kiểu đầu ra Current - Unbuffered Differential Current
Differential Output Yes —
Data Interface Parallel —
Reference Type External, Internal —
Voltage - Supply, Analog 3.3V —
Voltage - Supply, Digital 3.3V —
INL/DNL (LSB) [DATA_NEEDED: INL/DNL] —
Architecture Segmented Current Source —
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
SFDR to Nyquist @ 25 MHz Output 64 dB —
Output Update Rate 300 MSPS —
Internal Clock Doubling PLL Yes —
Maximum Update Rate — 300 MSPS
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Full-Scale Output Current — 20 mA (typical)
SFDR — 68 dBc at 10 MHz output
Glitch Energy — 5 pV-s
Hộp — 48-lead LQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Loại giao diện — Parallel
Input Format — Binary or Two's Complement
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power Dissipation]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá