AD976ANZ vs HI5746KCB So sánh
So sánh chi tiết song song của AD976ANZ bằng Analog Devices và HI5746KCB bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD976ANZ | HI5746KCB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 10 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | 40 MSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Pipelined CMOS ADC |
| Number of Inputs | 1 single-ended | — |
| Data Interface | Parallel | Parallel CMOS (10-bit word) |
| Supply Voltage (Analog) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Input Type | Single-ended | Differential, Single-Ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Unipolar 0-5V/0-10V, Bipolar ±5V/±10V (with scaling) | — |
| Maximum Power Dissipation | 100 mW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N-28) | 28-SOIC (Wide, 7.50 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Surface Mount |
| Reference Type | Internal 2.5V (external override supported) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free N suffix) | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Lead Free | Yes | — |
| Number of Channels | — | 1 |
| Output Format | — | Parallel, Word Access |
| Số chân | — | 28 |
| Power Consumption | — | 225 mW at 40 MSPS |
| Latency | — | 7 clock cycles |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Process Technology | — | CMOS |
| Conversion Method | — | Flash/Pipelined hybrid |