AD976ANZ vs LTC1605AIN So sánh
So sánh chi tiết song song của AD976ANZ bằng Analog Devices và LTC1605AIN bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD976ANZ | LTC1605AIN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Inputs | 1 single-ended | — |
| Data Interface | Parallel | Parallel |
| Supply Voltage (Analog) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Input Type | Single-ended | Single-ended, bipolar |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Unipolar 0-5V/0-10V, Bipolar ±5V/±10V (with scaling) | — |
| Maximum Power Dissipation | 100 mW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N-28) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Surface Mount |
| Reference Type | Internal 2.5V (external override supported) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free N suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer] |
| Lead Free | Yes | — |
| Sample Rate | — | 100 ksps |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single) |
| Analog Input Range | — | ±10 V (bipolar) |
| Power Dissipation | — | 55 mW (typical) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.0 LSB max |
| No Missing Codes | — | Guaranteed (16 bits) |
| Package Type | — | SSOP-28 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to 70°C (Commercial) |
| Temperature Grade | — | Industrial (I) |
| Internal Reference | — | Yes (precision, trimmed) |
| Internal Clock | — | Yes (trimmed) |
| Sample-and-Hold | — | Integrated |