AD976BNZ vs AD976BR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD976BNZ bằng Analog Devices và AD976BR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD976BNZ AD976BNZ - 16-Bit 100 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD976BNZ - 16-Bit 100 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD976BNZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD976BR AD976BR - 16-Bit 100 kSPS ADC | Analog Devices

AD976BR - 16-Bit 100 kSPS ADC | Analog Devices

AD976BR Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD976BNZ AD976BR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Converter Type Successive-approximation ADC —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Throughput Rate 100 kSPS 100 kSPS
Number of Inputs 1 input —
Architecture Switched-capacitor Successive-approximation, switched-capacitor ADC
Supply Voltage Range 4.75 V to 5.25 V —
Nominal Supply Voltage 5 V —
Number of Supply Rails 1 —
Output Interface Parallel I/O —
Hộp 28-pin rectangular DIP 28-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Number of Terminals 28 —
Temperature Grade Industrial Industrial
Offset and Gain Compensation Resistor 33.2 kilohm —
Analog Input Range [DATA_NEEDED: analog input range] —
Signal-to-Noise Ratio [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
Integral Nonlinearity [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] —
Differential Nonlinearity [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Điện áp cung cấp — 5 V single supply
Analog Input Count — 1 input
Input Range — 100 mV maximum
Reference — Internal or external 2.5 V reference
Giao diện — High-speed parallel interface
Clock — On-chip clock
Power Dissipation — 100 mW maximum
Package Type — Surface-mount SOIC
Số lượng chân — 28 pins
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Terminal Form — Gull wing
Package Shape — Rectangular
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá