AD977ABR vs AD7674ACPZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD977ABR bằng Analog Devices và AD7674ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD977ABR | AD7674ACPZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 18 bits |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 | 1 (single differential input) |
| Throughput Rate | 200 kSPS | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single | — |
| Power Dissipation (max) | 100 mW | — |
| Power-Down Mode Current | 50 µW (typical) | — |
| Input Ranges (unipolar) | 0 V to 5 V; 0 V to 4 V | — |
| Input Ranges (bipolar) | ±5 V; ±3.3 V | — |
| Digital Interface | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | — |
| Aperture Delay | 5 ns | — |
| Track-and-Hold Bandwidth | 2 MHz | — |
| Hộp | 20-pin SOIC (R-20), wide-body | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Compliant | — |
| Sampling Rate (Warp mode) | — | 800 kSPS |
| Sampling Rate (Normal mode) | — | 666 kSPS |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | 2.5 LSB (max) |
| Differential Input Range | — | ±VREF (VREF = 5 V typical) |
| Data Interface | — | Parallel, Serial |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V or 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Hộp / Vỏ | — | 48-LFCSP (7x7 mm) with Exposed Pad |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| No Missing Codes | — | Yes (18-bit guaranteed) |
| Pipeline Delay | — | None (SAR architecture) |
| Conversion Clock | — | Internal |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |