AD977ABR vs LTC1605AIN So sánh
So sánh chi tiết song song của AD977ABR bằng Analog Devices và LTC1605AIN bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD977ABR | LTC1605AIN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Throughput Rate | 200 kSPS | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single | 5 V (single) |
| Power Dissipation (max) | 100 mW | — |
| Power-Down Mode Current | 50 µW (typical) | — |
| Input Ranges (unipolar) | 0 V to 5 V; 0 V to 4 V | — |
| Input Ranges (bipolar) | ±5 V; ±3.3 V | — |
| Digital Interface | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | — |
| Aperture Delay | 5 ns | — |
| Track-and-Hold Bandwidth | 2 MHz | — |
| Hộp | 20-pin SOIC (R-20), wide-body | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Compliant | — |
| Sample Rate | — | 100 ksps |
| Analog Input Range | — | ±10 V (bipolar) |
| Power Dissipation | — | 55 mW (typical) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.0 LSB max |
| No Missing Codes | — | Guaranteed (16 bits) |
| Input Type | — | Single-ended, bipolar |
| Data Interface | — | Parallel |
| Package Type | — | SSOP-28 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to 70°C (Commercial) |
| Temperature Grade | — | Industrial (I) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer] |
| Internal Reference | — | Yes (precision, trimmed) |
| Internal Clock | — | Yes (trimmed) |
| Sample-and-Hold | — | Integrated |