AD977AR vs AD977ABR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD977AR bằng Analog Devices và AD977ABR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD977ABR AD977ABR - 16-Bit 200kSPS Serial SAR ADC | 20-SOIC | ADI

AD977ABR - 16-Bit 200kSPS Serial SAR ADC | 20-SOIC | ADI

AD977ABR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD977AR AD977ABR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
ADC Type Successive-approximation switched-capacitor ADC —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Input Channels 1 input —
Input Type Single ended —
Throughput Rate 100 kSPS for AD977; 200 kSPS for AD977A 200 kSPS
Điện áp cung cấp 5 V single supply +5 V single
Internal Reference 2.5 V internal reference —
Reference Type External or internal —
Data Interface High-speed serial interface —
Input Ranges Unipolar: 0 V to 5 V and 0 V to 4 V; bipolar: ±5 V and ±3.3 V —
Power Dissipation 100 mW maximum —
Power-Down Mode Available —
Factory Calibration Factory calibrated —
Hộp 20-pin SOIC 20-pin SOIC (R-20), wide-body
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Series AD977 —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Analog Input Absolute Maximum Voltage [DATA_NEEDED: analog input absolute maximum voltage] —
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
INL [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] —
DNL [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] —
Input Impedance [DATA_NEEDED: input impedance] —
Sampling Capacitance [DATA_NEEDED: sampling capacitance] —
Serial Interface Mode [DATA_NEEDED: serial interface mode] —
Lead Length [DATA_NEEDED: lead length] —
Trạng thái RoHS unknown —
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Tube Standard Quantity [DATA_NEEDED: standard tube quantity] —
Architecture — Successive Approximation (SAR)
Number of Channels — 1
Power Dissipation (max) — 100 mW
Power-Down Mode Current — 50 µW (typical)
Input Ranges (unipolar) — 0 V to 5 V; 0 V to 4 V
Input Ranges (bipolar) — ±5 V; ±3.3 V
Digital Interface — Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Aperture Delay — 5 ns
Track-and-Hold Bandwidth — 2 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free / RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá