ADA4077-2ARZ vs AD8512ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4077-2ARZ bằng Analog Devices và AD8512ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4077-2ARZ ADA4077-2ARZ - Dual Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4077-2ARZ - Dual Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4077-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8512ARZ AD8512ARZ - Precision Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

AD8512ARZ - Precision Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

AD8512ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4077-2ARZ AD8512ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $2,46 —
Number of Channels 2 —
Gain Bandwidth Product 3.6 MHz 8 MHz
Slew Rate 1.2 V/µs 20 V/µs
Maximum Offset Voltage 15 µV (A grade) —
Offset Voltage Drift 0.15 µV/°C —
Input Bias Current 0.5 nA —
Supply Voltage Range ±2.5 V to ±15 V (or 5 V to 30 V single supply) —
Quiescent Current per Amplifier 400 µA —
Capacitive Load Stability >1000 pF 500 pF
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-lead SOIC —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Phạm vi điện áp đầu vào -13.8 V to +13 V (at ±15 V supply) —
Output Voltage Swing -13.5 V to +14.1 V (at ±15 V supply) —
Amplifier Type — JFET
Number of Circuits — 2
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Current - Input Bias — 1 pA
Voltage - Input Offset — 100 µV
Current - Supply — 2.5 mA (x2 channels)
Current - Output / Channel — 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) — ±5 V
Voltage - Supply Span (Max) — ±15 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Voltage Noise — 8 nV/√Hz
Input Common-Mode Voltage Range — ±13 V (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá