ADA4522-2ARZ vs AD8539ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4522-2ARZ bằng Analog Devices và AD8539ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4522-2ARZ ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8539ARZ AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4522-2ARZ AD8539ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift (Chopper), EMI Enhanced —
Kênh 2 (Dual) —
Supply Voltage Range 4.5 V to 55 V (single), ±2.25 V to ±27.5 V (dual) —
Input Offset Voltage 1.5 uV typ / 5 uV max —
Offset Voltage Drift 0.002 uV/C typ / 22 nV/C max —
Input Voltage Noise Density 5.8 nV/√Hz typ at 1 kHz —
0.1 Hz to 10 Hz Noise 117 nV p-p typ —
Input Bias Current 50 pA typ 15 pA typical
Gain-Bandwidth Product 2.7 MHz —
Slew Rate 1.2 V/us 0.4 V/µs
Supply Current Per Amplifier 1.2 mA —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Input Common-Mode Ground sensing (includes ground) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40°C to +125°C
Hộp 8-SOIC (SOIC-8, 0.154 in, 3.90 mm width) 8-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant, Lead Free Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage - Single — 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual — ±1.35 V to ±2.75 V
Supply Current per Amplifier — 215 µA max at 5.0 V
Offset Voltage — 10 µV max
Offset Drift — 0.05 µV/°C typical
Gain Bandwidth Product — 430 kHz
Open-Loop Gain — 130 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 130 dB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá