ADA4522-2ARZ vs ADA4522-1ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4522-2ARZ bằng Analog Devices và ADA4522-1ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4522-2ARZ ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-1ARZ ADA4522-1ARZ - 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-1ARZ - 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-1ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4522-2ARZ ADA4522-1ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift (Chopper), EMI Enhanced —
Kênh 2 (Dual) —
Supply Voltage Range 4.5 V to 55 V (single), ±2.25 V to ±27.5 V (dual) 4.5 V to 55 V
Input Offset Voltage 1.5 uV typ / 5 uV max —
Offset Voltage Drift 0.002 uV/C typ / 22 nV/C max 22 nV/°C maximum
Input Voltage Noise Density 5.8 nV/√Hz typ at 1 kHz —
0.1 Hz to 10 Hz Noise 117 nV p-p typ —
Input Bias Current 50 pA typ 50 pA typical
Gain-Bandwidth Product 2.7 MHz —
Slew Rate 1.2 V/us —
Supply Current Per Amplifier 1.2 mA —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Input Common-Mode Ground sensing (includes ground) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40°C to +125°C
Hộp 8-SOIC (SOIC-8, 0.154 in, 3.90 mm width) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant, Lead Free Compliant
Number of Channels — 1
Dual Supply Voltage Range — ±2.25 V to ±27.5 V
Maximum Offset Voltage — 5 µV
Voltage Noise Density — 5.8 nV/√Hz typical
Peak-to-Peak Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 117 nV p-p typical
Unity-Gain Crossover Frequency — 3 MHz typical
Input Common-Mode Range — Includes ground

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá