ADA4528-2ARMZ-RL7 vs ADA4805-2ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4528-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4805-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4528-2ARMZ-RL7 ADA4528-2ARMZ-RL7 - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4528-2ARMZ-RL7 - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4528-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4805-2ARMZ-RL7 ADA4805-2ARMZ-RL7 - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ-RL7 - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4528-2ARMZ-RL7 ADA4805-2ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 2.2 V to 5.5 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±1.1 V to ±2.75 V ±1.5 V to ±5 V
Input Offset Voltage 2 µV (typical) —
Input Bias Current 125 pA (typical) —
Voltage Noise Density 5.6 nV/√Hz —
Gain Bandwidth Product 6.5 MHz —
Slew Rate 3.4 V/µs 225 V/µs
CMRR 140 dB (typical) —
PSRR 140 dB (typical) —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Supply Current (per Amp) 1.5 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — Voltage Feedback
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Supply Voltage Range (Single) — 3 V to 5 V
Quiescent Current per Amplifier — 500 µA
Bandwidth (-3 dB) — 105 MHz
Input Voltage Noise Density — 7.5 nV/√Hz
Offset Voltage Drift — 0.2 µV/°C
Output Current — 85 mA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá