ADA4528-2ARMZ vs TLV2888IDGKR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4528-2ARMZ bằng Analog Devices và TLV2888IDGKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4528-2ARMZ ADA4528-2ARMZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4528-2ARMZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4528-2ARMZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV2888IDGKR TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4528-2ARMZ TLV2888IDGKR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $2,80 —
Amplifier Type Zero-Drift (auto-zero/chopper-stabilized) Chopper (Zero-Drift), MUX-Friendly
Number of Circuits 2 (Dual) —
Supply Voltage Range 2.2 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Bandwidth (-3 dB) 3.4 MHz —
Slew Rate 0.5 V/µs 40 V/us
Rail-to-Rail Input/Output Yes (RRIO) —
Maximum Input Offset Voltage 2.5 µV (family datasheet; verify dual) —
Voltage Noise Density 5.6 nV/√Hz (from AN-1114; verify) —
CMRR [DATA_NEEDED: CMRR value] 150 dB
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR value] 150 dB
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Quiescent Current per Amplifier [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-MSOP (RM-8), 0.118" / 3.00mm Width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Enable / Shutdown [DATA_NEEDED: shutdown feature] —
Trạng thái RoHS unknown (not specified in verified web data) —
Number of Channels — 2 (Dual)
Gain Bandwidth Product — 14 MHz
Input Offset Voltage — 3 uV (typ), 15 uV (max)
Offset Voltage Drift — 0.01 uV/C (typ), 0.1 uV/C (max)
Input Voltage Noise — 7.5 nV/sqrtHz
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode — Input to negative rail
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (I grade)
Hộp — 8-VSSOP (DGK)
Packaging — Tape & Reel (DGKR suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá