ADA4530-1ARMZ vs ADA4530-1ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4530-1ARMZ bằng Analog Devices và ADA4530-1ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4530-1ARMZ ADA4530-1ARMZ - Femtoampere Bias Current Op Amp | Analog Devices

ADA4530-1ARMZ - Femtoampere Bias Current Op Amp | Analog Devices

ADA4530-1ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4530-1ARMZ-RL7 ADA4530-1ARMZ-RL7 - Femtoampere Bias Current Op Amp | Analog Devices

ADA4530-1ARMZ-RL7 - Femtoampere Bias Current Op Amp | Analog Devices

ADA4530-1ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4530-1ARMZ ADA4530-1ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Electrometer (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2.2 V/µs 1.4 V/µs
Gain Bandwidth Product 4 MHz 2 MHz
Input Bias Current (Max) 20 fA at 25°C —
Input Offset Voltage (Max) 50 µV —
Input Voltage Noise Density 12 nV/√Hz at 1 kHz 12 nV/√Hz at 1 kHz
Supply Voltage - Single 4.5 V to 16 V —
Supply Voltage - Dual ±2.25 V to ±8 V —
Supply Current (Typ) 0.9 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-Lead MSOP (ARMZ) 8-Lead MSOP (ARMZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
-3dB Bandwidth — 5.5 MHz
Input Bias Current — 20 fA (typical)
Input Offset Voltage — 50 µV (maximum)
Supply Voltage Range — 4.5 V to 16 V (single), ±2.25 V to ±8 V (dual)
Điện áp cung cấp — 0.9 mA (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá