ADA4610-1ARZ vs ADA4522-1ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4610-1ARZ bằng Analog Devices và ADA4522-1ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4610-1ARZ ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-1ARZ ADA4522-1ARZ - 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-1ARZ - 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-1ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4610-1ARZ ADA4522-1ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type JFET —
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 61 V/µs —
Gain Bandwidth Product 16.3 MHz —
Current - Input Bias 2 pA —
Voltage - Input Offset 75 µV (max) —
Current - Supply 1.7 mA —
Current - Output / Channel 70 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 9 V —
Voltage - Supply Span (Max) 30 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — 4.5 V to 55 V
Dual Supply Voltage Range — ±2.25 V to ±27.5 V
Maximum Offset Voltage — 5 µV
Offset Voltage Drift — 22 nV/°C maximum
Voltage Noise Density — 5.8 nV/√Hz typical
Peak-to-Peak Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 117 nV p-p typical
Input Bias Current — 50 pA typical
Unity-Gain Crossover Frequency — 3 MHz typical
Input Common-Mode Range — Includes ground
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá