ADA4610-2ARZ-RL7 vs AD8628ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4610-2ARZ-RL7 bằng Analog Devices và AD8628ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4610-2ARZ-RL7 ADA4610-2ARZ-RL7 - Dual JFET Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ-RL7 - Dual JFET Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4610-2ARZ-RL7 AD8628ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range (Single) 9 V to 30 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±4.5 V to ±15 V —
Input Offset Voltage (B Grade) 0.4 mV max —
Input Offset Voltage (A Grade) 1 mV max —
Offset Voltage Drift (B Grade) 4 µV/°C max —
Offset Voltage Drift (A Grade) 8 µV/°C max —
Input Bias Current 2 pA typ —
Input Voltage Noise Density 7.3 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Current Noise Density 0.8 fA/√Hz at 1 kHz —
Gain Bandwidth Product 16.3 MHz 2.5 MHz
Slew Rate 61 V/µs 1 V/µs
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Hộp 8-Lead SOIC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — Zero-Drift
Number of Circuits — 1
Current - Input Bias — 100 pA (max)
Voltage - Input Offset — 1 µV
Current - Supply — 1 mA
Current - Output / Channel — 30 mA
Voltage - Supply Span (Min) — 2.7 V
Voltage - Supply Span (Max) — 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Supplier Device Package — 8-SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá