ADA4610-2ARZ vs AD8656ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4610-2ARZ bằng Analog Devices và AD8656ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4610-2ARZ ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8656ARZ AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4610-2ARZ AD8656ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range (Dual) ±4.5 V to ±15 V —
Supply Voltage Range (Single) 9 V to 30 V —
Input Offset Voltage (Max) 0.2 mV —
Input Bias Current (Typ) 5 pA —
Input Voltage Noise Density 7.3 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Current Noise Density 0.6 fA/√Hz —
Gain Bandwidth Product 16.5 MHz —
Slew Rate 61 V/µs 11 V/µs
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type J-FET CMOS
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage (max) — 250 µV over VCM
Voltage Noise Density — 2.7 nV/√Hz at 10 kHz
THD+N — 0.0007%
Gain-Bandwidth Product — 28 MHz
Input Type — Rail-to-Rail
Hộp — 8-SOIC
Technology — DigiTrim

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá