ADA4610-2ARZ vs ADA4610-1ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4610-2ARZ bằng Analog Devices và ADA4610-1ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4610-2ARZ ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4610-1ARZ ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4610-2ARZ ADA4610-1ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range (Dual) ±4.5 V to ±15 V —
Supply Voltage Range (Single) 9 V to 30 V —
Input Offset Voltage (Max) 0.2 mV —
Input Bias Current (Typ) 5 pA —
Input Voltage Noise Density 7.3 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Current Noise Density 0.6 fA/√Hz —
Gain Bandwidth Product 16.5 MHz 16.3 MHz
Slew Rate 61 V/µs 61 V/µs
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Hộp / Vỏ 8-SOIC 8-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type J-FET JFET
Number of Circuits — 1
Current - Input Bias — 2 pA
Voltage - Input Offset — 75 µV (max)
Current - Supply — 1.7 mA
Current - Output / Channel — 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) — 9 V
Voltage - Supply Span (Max) — 30 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá