ADA4622-1ARJZ-R2 vs AD8628ARTZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4622-1ARJZ-R2 bằng Analog Devices và AD8628ARTZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4622-1ARJZ-R2 ADA4622-1ARJZ-R2 - 30V JFET Precision Op-Amp SOT-23-5 | ADI

ADA4622-1ARJZ-R2 - 30V JFET Precision Op-Amp SOT-23-5 | ADI

ADA4622-1ARJZ-R2 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8628ARTZ-REEL7 AD8628ARTZ-REEL7 - Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARTZ-REEL7 - Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARTZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4622-1ARJZ-R2 AD8628ARTZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Part Number ADA4622-1ARJZ-R2 —
Product Family ADA4622-1 / ADA4622-2 / ADA4622-4 —
Amplifier Type JFET Precision Operational Amplifier Zero-Drift
Number of Channels 1 (single) 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail (RRO) —
Gain Bandwidth Product (GBP) 8 MHz —
Supply Voltage - Single 5 V to 30 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual ±5 V, ±15 V ±1.35 V to ±2.75 V
Input Bias Current Low (picoampere class, see datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C (extended industrial) —
Hộp / Vỏ 5-pin SOT-23 (RJ-5) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R2 = 7" reel, 250 pcs) —
RoHS Compliant (per DigiKey listing) —
Legacy Replacement Next-generation AD820 / AD822 —
Offset Voltage — 1 µV (typical)
Offset Drift — 0.02 µV/°C
Bias Current — 30 pA (typical)
Gain Bandwidth Product — 2.5 MHz
Slew Rate — 1 V/µs
Rail-to-Rail Input — Yes
Rail-to-Rail Output — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — SOT-23-5
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá