ADA4622-1ARJZ-R7 vs ADA4622-1ARJZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4622-1ARJZ-R7 bằng Analog Devices và ADA4622-1ARJZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4622-1ARJZ-R7 ADA4622-1ARJZ-R7 - 30V 8MHz JFET Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ-R7 - 30V 8MHz JFET Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ-R7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4622-1ARJZ ADA4622-1ARJZ - 30V 8MHz Low Bias JFET Op-Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ - 30V 8MHz Low Bias JFET Op-Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4622-1ARJZ-R7 ADA4622-1ARJZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices, Inc. Analog Devices Inc.
Part Family ADA4622-1 / ADA4622-2 / ADA4622-4 —
Amplifier Type J-FET Precision Operational Amplifier JFET Precision Operational Amplifier
Number of Channels 1 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail (RRO) Rail-to-Rail
Supply Voltage Range (Single) 5 V to 30 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±2.5 V to ±15 V —
Specified Supply Rails +5 V, ±5 V, ±15 V —
Gain Bandwidth Product 8 MHz —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate V/us] 23 V/µs
Input Bias Current 6 pA typical (JFET input) —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: VOS max uV] —
Open-Loop Gain (AOL) 120 dB —
Total Harmonic Distortion + Noise 0.0007% at 1 kHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp SOT-23-5 (RJ), 5-pin 5-Lead SOT-23 (RJ-5)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reel Size 7-inch (R7) —
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Supply Voltage (Single) — 5 V to 30 V
Supply Voltage (Dual) — ±5 V to ±15 V
Gain-Bandwidth Product — 8 MHz
Input Bias Current (typical) — 2 pA
Input Offset Voltage (max) — 200 µV
Input Offset Voltage Drift — 3 µV/°C
Input Voltage Noise Density — 11 nV/√Hz at 1 kHz
Cung cấp电容 — 6 pF
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá