ADA4622-1ARJZ vs OPA1642AIDR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4622-1ARJZ bằng Analog Devices và OPA1642AIDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4622-1ARJZ ADA4622-1ARJZ - 30V 8MHz Low Bias JFET Op-Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ - 30V 8MHz Low Bias JFET Op-Amp | Analog Devices

ADA4622-1ARJZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA1642AIDR OPA1642AIDR - Dual JFET Audio Op Amp | Texas Instruments

OPA1642AIDR - Dual JFET Audio Op Amp | Texas Instruments

OPA1642AIDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4622-1ARJZ OPA1642AIDR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Amplifier Type JFET Precision Operational Amplifier —
Number of Channels 1 2 (Dual)
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail Output
Supply Voltage (Single) 5 V to 30 V —
Supply Voltage (Dual) ±5 V to ±15 V —
Gain-Bandwidth Product 8 MHz —
Slew Rate 23 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Bias Current (typical) 2 pA —
Input Offset Voltage (max) 200 µV —
Input Offset Voltage Drift 3 µV/°C —
Input Voltage Noise Density 11 nV/√Hz at 1 kHz 5.1 nV/√Hz
Cung cấp电容 6 pF —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +85 °C
Hộp 5-Lead SOT-23 (RJ-5) SOIC-8 (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 2 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấu trúc — JFET-Input, Unity-Gain Stable
THD+N — 0.00005% (typ)
Input Offset Voltage — ±2.5 mV (typ)
Input Bias Current — 2 pA (typ)
Input Impedance — JFET, very high input impedance
Gain Bandwidth Product — [DATA_NEEDED: GBP]
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Supply Voltage Range (Single) — 4.5 V to 36 V
Quiescent Current per Channel — [DATA_NEEDED: Iq]
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá