ADA4661-2ARMZ-RL7 vs ADA4661-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4661-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4661-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4661-2ARMZ-RL7 ADA4661-2ARMZ-RL7 - Dual Precision RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ-RL7 - Dual Precision RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4661-2ARMZ ADA4661-2ARMZ - 18V Precision RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ - 18V Precision RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4661-2ARMZ-RL7 ADA4661-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 3 V to 18 V (single), ±1.5 V to ±9 V (dual) 3.0 V to 18 V (single), ±1.5 V to ±9 V (dual)
Gain Bandwidth Product 4 MHz 4 MHz
Slew Rate 1.7 V/µs —
Supply Current per Amplifier 725 µA 725 µA
Input Offset Voltage 90 µV (max) 50 µV (typical)
Input Bias Current 1 pA (typical) 1 pA (typical)
Open-Loop Gain 120 dB —
Common-Mode Rejection Ratio 135 dB (typical) —
Power Supply Rejection Ratio 140 dB (typical) —
Output Current 15 mA (source/sink) 30 mA (source/sink)
Capacitive Load Stability 100 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Offset Voltage Drift — 0.5 µV/°C
CMRR — 100 dB (typical)
PSRR — 110 dB (typical)
Rail-to-Rail Input/Output — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá