ADA4661-2ARMZ vs ADA4806-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4661-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4806-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4661-2ARMZ ADA4661-2ARMZ - 18V Precision RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ - 18V Precision RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4806-2ARMZ ADA4806-2ARMZ - 105MHz Low Power Rail-to-Rail Op Amp | ADI

ADA4806-2ARMZ - 105MHz Low Power Rail-to-Rail Op Amp | ADI

ADA4806-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4661-2ARMZ ADA4806-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 3.0 V to 18 V (single), ±1.5 V to ±9 V (dual) 2.7 V to 5.5 V
Gain Bandwidth Product 4 MHz —
Supply Current per Amplifier 725 µA 1.1 mA
Input Offset Voltage 50 µV (typical) —
Offset Voltage Drift 0.5 µV/°C —
Input Bias Current 1 pA (typical) —
CMRR 100 dB (typical) —
PSRR 110 dB (typical) —
Output Current 30 mA (source/sink) —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP MSOP-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bandwidth (-3dB) — 105 MHz
Slew Rate — 160 V/µs
Input Offset Voltage (max) — 125 µV
Input Offset Voltage Drift — 0.2 µV/°C
Điện áp tắt — 1 µA (max)
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — Voltage Feedback
Amplifier Type — General Purpose

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá