ADA4666-2ARMZ-RL7 vs ADA4897-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4666-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4666-2ARMZ-RL7 ADA4666-2ARMZ-RL7 - 18V, 4MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4666-2ARMZ-RL7 - 18V, 4MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4666-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4666-2ARMZ-RL7 ADA4897-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 3 V to 18 V 3 V to 10 V
Supply Current per Amplifier 725 µA —
Gain Bandwidth Product 4 MHz —
Slew Rate 1.5 V/µs 120 V/µs
Input Offset Voltage 50 µV (typical) —
Input Bias Current 1 pA (typical) —
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Capacitive Load Stability 100 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type CMOS —
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz
1/f Noise Corner — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Spurious-Free Dynamic Range — 80 dBc at 2 MHz
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — Voltage Feedback
Settling Time — 45 ns to 0.1%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá