ADA4805-2ARMZ-RL7 vs ADA4661-2ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4805-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4661-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4805-2ARMZ-RL7 ADA4805-2ARMZ-RL7 - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ-RL7 - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4661-2ARMZ-RL7 ADA4661-2ARMZ-RL7 - Dual Precision RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ-RL7 - Dual Precision RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4661-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4805-2ARMZ-RL7 ADA4661-2ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Supply Voltage Range (Dual) ±1.5 V to ±5 V —
Supply Voltage Range (Single) 3 V to 5 V —
Quiescent Current per Amplifier 500 µA —
Bandwidth (-3 dB) 105 MHz —
Slew Rate 225 V/µs 1.7 V/µs
Input Voltage Noise Density 7.5 nV/√Hz —
Offset Voltage Drift 0.2 µV/°C —
Output Current 85 mA 15 mA (source/sink)
Hộp 8-MSOP 8-lead MSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage Range — 3 V to 18 V (single), ±1.5 V to ±9 V (dual)
Gain Bandwidth Product — 4 MHz
Supply Current per Amplifier — 725 µA
Input Offset Voltage — 90 µV (max)
Input Bias Current — 1 pA (typical)
Open-Loop Gain — 120 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 135 dB (typical)
Power Supply Rejection Ratio — 140 dB (typical)
Capacitive Load Stability — 100 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá