ADA4806-2ARMZ vs ADA4897-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4806-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4806-2ARMZ ADA4806-2ARMZ - 105MHz Low Power Rail-to-Rail Op Amp | ADI

ADA4806-2ARMZ - 105MHz Low Power Rail-to-Rail Op Amp | ADI

ADA4806-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4806-2ARMZ ADA4897-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Bandwidth (-3dB) 105 MHz —
Slew Rate 160 V/µs 120 V/µs
Input Offset Voltage (max) 125 µV —
Input Offset Voltage Drift 0.2 µV/°C —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 3 V to 10 V
Supply Current per Amplifier 1.1 mA —
Điện áp tắt 1 µA (max) —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Input Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp MSOP-8 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type General Purpose —
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz
1/f Noise Corner — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Spurious-Free Dynamic Range — 80 dBc at 2 MHz
Settling Time — 45 ns to 0.1%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá