ADA4807-2ARMZ-RL7 vs ADA4807-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4807-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4807-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4807-2ARMZ-RL7 ADA4807-2ARMZ-RL7 - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ-RL7 - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4807-2ARMZ ADA4807-2ARMZ - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4807-2ARMZ-RL7 ADA4807-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 225 V/µs 225 V/µs
Gain Bandwidth Product 180 MHz 180 MHz
Input Voltage Noise Density 3.1 nV/√Hz 3.1 nV/√Hz
Input Current Noise Density 0.7 pA/√Hz 0.7 pA/√Hz
Supply Voltage - Single 2.7 V to 11 V —
Supply Voltage - Dual ±1.35 V to ±5.5 V —
Quiescent Current (per amp) 1 mA —
Input Offset Voltage 750 µV max —
Input Bias Current 1.8 µA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Current per Amplifier — 1 mA
Supply Voltage Range (Single) — 2.7 V to 5 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±1.35 V to ±2.5 V
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Disable Pin — Yes (active low)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá