ADA4807-2ARMZ-RL7 vs ADA4896-2ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4807-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4896-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4807-2ARMZ-RL7 ADA4807-2ARMZ-RL7 - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ-RL7 - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4896-2ARMZ-RL7 ADA4896-2ARMZ-RL7 - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ-RL7 - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4807-2ARMZ-RL7 ADA4896-2ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 225 V/µs 120 V/µs
Gain Bandwidth Product 180 MHz —
Input Voltage Noise Density 3.1 nV/√Hz —
Input Current Noise Density 0.7 pA/√Hz —
Supply Voltage - Single 2.7 V to 11 V —
Supply Voltage - Dual ±1.35 V to ±5.5 V —
Quiescent Current (per amp) 1 mA —
Input Offset Voltage 750 µV max —
Input Bias Current 1.8 µA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 3 V to 10 V (±1.5 V to ±5 V)
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
1/f Noise at 10 Hz — 2.4 nV/√Hz
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — -80 dBc at 2 MHz
Unity-Gain Bandwidth — 230 MHz
REACH Status — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá