ADA4807-2ARMZ vs ADA4897-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4807-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4807-2ARMZ ADA4807-2ARMZ - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ - 180MHz Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

ADA4807-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4807-2ARMZ ADA4897-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback —
Gain Bandwidth Product 180 MHz —
Slew Rate 225 V/µs 120 V/µs
Input Voltage Noise Density 3.1 nV/√Hz 1 nV/√Hz
Input Current Noise Density 0.7 pA/√Hz —
Supply Current per Amplifier 1 mA —
Supply Voltage Range (Single) 2.7 V to 5 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±1.35 V to ±2.5 V —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Disable Pin Yes (active low) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range — 3 V to 10 V
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
1/f Noise Corner — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Spurious-Free Dynamic Range — 80 dBc at 2 MHz
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — Voltage Feedback
Settling Time — 45 ns to 0.1%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá