ADA4895-1ARZ vs ADA4895-1ARZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4895-1ARZ bằng Analog Devices và ADA4895-1ARZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4895-1ARZ ADA4895-1ARZ - Low Noise, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ - Low Noise, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4895-1ARZ-RL7 ADA4895-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4895-1ARZ ADA4895-1ARZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $2,19 —
Number of Channels 1 1
Supply Voltage Range 3 V to 10 V 3 V to 10 V
Supply Voltage Range (Dual) ±1.5 V to ±5 V —
Quiescent Current per Amplifier 3 mA 3 mA
Input Voltage Noise Density (1/f) 2 nV/√Hz at 10 Hz —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) -72 dBc at 2 MHz -72 dBc at 2 MHz
Gain-Bandwidth Product 235 MHz —
Minimum Stable Gain 10 10
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Hộp 8-Lead SOIC (SOIC-8) 8-Lead SOIC (ARZ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Gain Bandwidth Product — 236 MHz (at G=+10)
Slew Rate — 943 V/μs
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz (typical)
1/f Noise at 10 Hz — 2 nV/√Hz
Rail-to-Rail Output — Yes
Settling Time to 0.1% — 22 ns

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá