ADA4895-2ARZ vs ADA4897-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4895-2ARZ bằng Analog Devices và ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4895-2ARZ ADA4895-2ARZ - Dual 1nV/√Hz High Speed Op Amp | Analog Devices

ADA4895-2ARZ - Dual 1nV/√Hz High Speed Op Amp | Analog Devices

ADA4895-2ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4895-2ARZ ADA4897-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback —
Gain Bandwidth Product 146 MHz (at G=+10) —
Slew Rate 943 V/μs 120 V/µs
Input Voltage Noise (1/f) 2 nV/√Hz at 10 Hz —
Spurious-Free Dynamic Range -72 dBc at 2 MHz 80 dBc at 2 MHz
Quiescent Current per Amplifier 3 mA 3 mA
Supply Voltage Range 3 V to 10 V 3 V to 10 V
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Settling Time (0.1%) 22 ns —
Minimum Stable Gain 10 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 10-Lead MSOP 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz
1/f Noise Corner — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Input Type — Voltage Feedback
Settling Time — 45 ns to 0.1%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá