ADA4896-2ARMZ-RL7 vs ADA4896-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4896-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4896-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4896-2ARMZ-RL7 ADA4896-2ARMZ-RL7 - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ-RL7 - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4896-2ARMZ ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4896-2ARMZ-RL7 ADA4896-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Supply Voltage Range 3 V to 10 V (±1.5 V to ±5 V) 3 V to 10 V (single), ±1.5 V to ±5 V (dual)
Quiescent Current per Amplifier 3 mA 3 mA
1/f Noise at 10 Hz 2.4 nV/√Hz —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) -80 dBc at 2 MHz -80 dBc at 2 MHz
Unity-Gain Bandwidth 230 MHz —
Slew Rate 120 V/µs 120 V/µs
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
Lead-Free Yes —
Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz at 100 kHz
1/f Noise — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Input Bias Current — 1.5 µA
Open-Loop Gain — 100 dB
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — 100 dB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá