ADA4896-2ARMZ vs ADA4666-2ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4896-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4666-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4896-2ARMZ ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4666-2ARMZ-RL7 ADA4666-2ARMZ-RL7 - 18V, 4MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4666-2ARMZ-RL7 - 18V, 4MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

ADA4666-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4896-2ARMZ ADA4666-2ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback CMOS
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Supply Voltage Range 3 V to 10 V (single), ±1.5 V to ±5 V (dual) 3 V to 18 V
Quiescent Current per Amplifier 3 mA —
Voltage Noise Density 1 nV/√Hz at 100 kHz —
1/f Noise 2.4 nV/√Hz at 10 Hz —
Bandwidth 230 MHz —
Slew Rate 120 V/µs 1.5 V/µs
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) -80 dBc at 2 MHz —
Input Bias Current 1.5 µA 1 pA (typical)
Open-Loop Gain 100 dB —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) 100 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Current per Amplifier — 725 µA
Gain Bandwidth Product — 4 MHz
Input Offset Voltage — 50 µV (typical)
Rail-to-Rail Input — Yes
Rail-to-Rail Output — Yes
Capacitive Load Stability — 100 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá