ADA4896-2ARMZ vs ADA4806-2ARMZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4896-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4806-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4896-2ARMZ ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4806-2ARMZ-RL7 ADA4806-2ARMZ-RL7 - 105MHz Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4806-2ARMZ-RL7 - 105MHz Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4806-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4896-2ARMZ ADA4806-2ARMZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Supply Voltage Range 3 V to 10 V (single), ±1.5 V to ±5 V (dual) 2.7 V to 5 V (single), ±1.35 V to ±2.5 V (dual)
Quiescent Current per Amplifier 3 mA —
Voltage Noise Density 1 nV/√Hz at 100 kHz —
1/f Noise 2.4 nV/√Hz at 10 Hz —
Bandwidth 230 MHz —
Slew Rate 120 V/µs 160 V/μs
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) -80 dBc at 2 MHz —
Input Bias Current 1.5 µA —
Open-Loop Gain 100 dB —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) 100 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bandwidth (-3dB) — 105 MHz
Input Offset Voltage (max) — 125 μV
Input Offset Voltage Drift — 0.2 μV/°C
Power Modes — Full power, sleep, shutdown
Input Common-Mode Range — Includes negative rail
Output Swing — Within 50 mV of rails

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá