ADA4897-1ARZ-RL7 vs ADA4895-1ARZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4897-1ARZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4895-1ARZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4897-1ARZ-RL7 ADA4897-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-1ARZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4895-1ARZ-RL7 ADA4895-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ-RL7 - 1nV/√Hz, G≥10 Stable Op Amp | Analog Devices

ADA4895-1ARZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4897-1ARZ-RL7 ADA4895-1ARZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 —
Gain Bandwidth Product 230 MHz 236 MHz (at G=+10)
Slew Rate 120 V/µs 943 V/μs
Supply Voltage Range 3 V to 10 V 3 V to 10 V
Điện áp yên tĩnh 3 mA per amplifier —
Wideband Noise 1 nV/√Hz —
1/f Noise 2.4 nV/√Hz at 10 Hz —
Distortion -115 dBc at 100 kHz, VOUT 2 V p-p —
Spurious-Free Dynamic Range -80 dBc at 2 MHz —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Hộp 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 8-Lead SOIC (ARZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] -40°C to +125°C
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: Input Offset Voltage] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: Input Bias Current] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz (typical)
1/f Noise at 10 Hz — 2 nV/√Hz
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
Rail-to-Rail Output — Yes
Settling Time to 0.1% — 22 ns
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — -72 dBc at 2 MHz
Minimum Stable Gain — 10

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá