ADA4897-2ARMZ-RL7 vs ADA4896-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4897-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4896-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4897-2ARMZ-RL7 ADA4897-2ARMZ-RL7 - Dual 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ-RL7 - Dual 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4896-2ARMZ ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ - 1nV/√Hz Low Noise Dual Op Amp | Analog Devices

ADA4896-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4897-2ARMZ-RL7 ADA4896-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 120 V/µs 120 V/µs
Gain Bandwidth Product 230 MHz —
Voltage Noise Density 1 nV/√Hz at 100 kHz 1 nV/√Hz at 100 kHz
1/f Noise 2.4 nV/√Hz at 10 Hz 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Spurious-Free Dynamic Range -80 dBc at 2 MHz —
Điện áp yên tĩnh 3 mA per amplifier —
Supply Voltage Range 3 V to 10 V 3 V to 10 V (single), ±1.5 V to ±5 V (dual)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 10-MSOP 8-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
Bandwidth — 230 MHz
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — -80 dBc at 2 MHz
Input Bias Current — 1.5 µA
Open-Loop Gain — 100 dB
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — 100 dB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá