ADA4897-2ARMZ-RL7 vs ADA4897-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4897-2ARMZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4897-2ARMZ-RL7 ADA4897-2ARMZ-RL7 - Dual 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ-RL7 - Dual 1nV/√Hz Low Noise Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4897-2ARMZ-RL7 ADA4897-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Voltage Feedback —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 120 V/µs 120 V/µs
Gain Bandwidth Product 230 MHz —
Voltage Noise Density 1 nV/√Hz at 100 kHz —
1/f Noise 2.4 nV/√Hz at 10 Hz —
Spurious-Free Dynamic Range -80 dBc at 2 MHz 80 dBc at 2 MHz
Điện áp yên tĩnh 3 mA per amplifier —
Supply Voltage Range 3 V to 10 V 3 V to 10 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 10-MSOP 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Quiescent Current per Amplifier — 3 mA
Input Voltage Noise Density — 1 nV/√Hz
1/f Noise Corner — 2.4 nV/√Hz at 10 Hz
Bandwidth — 230 MHz
Input Type — Voltage Feedback
Settling Time — 45 ns to 0.1%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá