ADA4897-2ARMZ vs ADA4805-2ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4897-2ARMZ bằng Analog Devices và ADA4805-2ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4897-2ARMZ ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ - Dual Low Noise RRO Op Amp | Analog Devices

ADA4897-2ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4805-2ARMZ ADA4805-2ARMZ - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ - Dual 105MHz Low Power Op Amp | Analog Devices

ADA4805-2ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4897-2ARMZ ADA4805-2ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 3 V to 10 V —
Quiescent Current per Amplifier 3 mA 500 µA
Input Voltage Noise Density 1 nV/√Hz —
1/f Noise Corner 2.4 nV/√Hz at 10 Hz —
Bandwidth 230 MHz —
Slew Rate 120 V/µs 225 V/µs
Spurious-Free Dynamic Range 80 dBc at 2 MHz —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Input Type Voltage Feedback —
Hộp 10-MSOP 8-MSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Settling Time 45 ns to 0.1% —
Amplifier Type — Voltage Feedback
Bandwidth (-3dB) — 105 MHz
Supply Voltage Range (Dual) — ±1.5 V to ±5 V
Supply Voltage Range (Single) — 3 V to 5 V
Input Voltage Noise — 3.1 nV/√Hz
Offset Voltage Drift — 0.2 µV/°C
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá