ADA4940-1ACPZ vs ADA4945-1ACPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4940-1ACPZ bằng Analog Devices và ADA4945-1ACPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4940-1ACPZ ADA4940-1ACPZ - Ultralow Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-1ACPZ - Ultralow Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-1ACPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4945-1ACPZ ADA4945-1ACPZ - Low-Noise FDA ADC Driver, 3-10V | Analog Devices

ADA4945-1ACPZ - Low-Noise FDA ADC Driver, 3-10V | Analog Devices

ADA4945-1ACPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4940-1ACPZ ADA4945-1ACPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Differential —
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Differential Differential, rail-to-rail
Slew Rate 95 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Gain Bandwidth Product 34 MHz —
Current - Input Bias 1.2 µA —
Voltage - Input Offset 50 µV —
Current - Supply 1.25 mA —
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 3.3V to 5V, ±1.65V to ±2.5V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 16-LFCSP-VQ (3x3) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 1 —
Input Voltage Noise 3.9 nV/√Hz —
Distortion at 1 MHz -100 dBc —
Product Type — Fully Differential Amplifier (FDA) / ADC Driver
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — 3 V to 10 V
Input Voltage Noise (full power mode) — 1.8 nV/√Hz
Input Offset Voltage Drift — 0.1 µV/°C
Power Modes — 2 selectable (full power / low power)
Output Common-Mode Control — Yes (VOCM pin)
Output Limiting — Yes
-3 dB Bandwidth — [DATA_NEEDED: bandwidth]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Hộp — 16-LFCSP (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Process Technology — SiGe complementary bipolar, dielectrically isolated
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá