ADA4940-1ACPZ vs LTC6363HMS8-2#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4940-1ACPZ bằng Analog Devices và LTC6363HMS8-2#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4940-1ACPZ ADA4940-1ACPZ - Ultralow Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-1ACPZ - Ultralow Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-1ACPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC6363HMS8-2#PBF LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF - Precision Low Power Diff Amp | Analog Devices

LTC6363HMS8-2#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4940-1ACPZ LTC6363HMS8-2#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Differential Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate 95 V/µs 75 V/µs
Gain Bandwidth Product 34 MHz 500 MHz
Current - Input Bias 1.2 µA —
Voltage - Input Offset 50 µV —
Current - Supply 1.25 mA —
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 3.3V to 5V, ±1.65V to ±2.5V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 16-LFCSP-VQ (3x3) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 1 —
Input Voltage Noise 3.9 nV/√Hz —
Distortion at 1 MHz -100 dBc —
Gain — 2 V/V (fixed)
Supply Voltage Range — 2.8 V to 11 V (single), ±1.4 V to ±5.5 V (dual)
Bandwidth (-3dB) — 35 MHz
Input Bias Current — 100 nA
Input Offset Voltage — 50 µV (typical)
CMRR — 100 dB (DC)
Điện áp cung cấp — 1.1 mA (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C
Hộp — 8-MSOP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá