ADA4940-2ACPZ vs THS4532 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4940-2ACPZ bằng Analog Devices và THS4532 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4940-2ACPZ ADA4940-2ACPZ - Low Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-2ACPZ - Low Power Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4940-2ACPZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4532 THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4940-2ACPZ THS4532
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (Dual) 2
Amplifier Type Fully Differential —
Supply Voltage Range 3.3 V to 7 V (single), ±1.65 V to ±3.5 V (dual) 2.5 V to 5.5 V
Quiescent Current per Amplifier 1.25 mA —
Bandwidth (-3 dB) 26 MHz —
Slew Rate 45 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Voltage Noise 3.9 nV/√Hz —
Input Offset Voltage (max) 150 µV —
Input Offset Drift 0.5 µV/°C (typical) —
SFDR -110 dBc at 100 kHz —
THD -110 dB at 100 kHz —
Output Common-Mode Range 0.1 V to 3.4 V (single 5V supply) —
Hộp 24-Lead LFCSP (4x4 mm) 16-TSSOP (PW)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Quiescent Current per Channel — 250 µA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode Range — Below negative rail
Bandwidth — [DATA_NEEDED: -3dB bandwidth]
Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise]
Current Noise Density — [DATA_NEEDED: input current noise]
THD+N — [DATA_NEEDED: THD+N at 1kHz]
CMRR — [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá