ADA4941-1ARZ-RL7 vs ADA4941-1ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4941-1ARZ-RL7 bằng Analog Devices và ADA4941-1ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4941-1ARZ-RL7 ADA4941-1ARZ-RL7 - Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ-RL7 - Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4941-1ARZ ADA4941-1ARZ - 18-Bit Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ - 18-Bit Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4941-1ARZ-RL7 ADA4941-1ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Differential ADC Driver Differential ADC Driver
Number of Channels 1 —
Gain +2 (fixed) —
Điện áp cung cấp 3 V to 5 V (single supply) 3 V to 5 V (single supply)
Điện áp cung cấp 1.25 mA (typical) —
THD 120 dBc at 10 kHz 120 dBc at 10 kHz
SNR 97 dB at 100 kHz, 4 V p-p 97 dB at 100 kHz, 4 V p-p
Input Impedance High High (typical)
Kiểu đầu ra Differential —
Hộp 8-Lead SOIC (SOIC-8) 8-Lead SOIC (ARZ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
RoHS Compliant —
REACH Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (RL7) —
Configuration — Single-ended to differential, G = +2
Điện áp yên tĩnh — 1.25 mA (typical)
Tiếng ồn đầu ra — [DATA_NEEDED: output noise density]
Bandwidth — [DATA_NEEDED: -3 dB bandwidth]
Slew Rate — [DATA_NEEDED: slew rate]
Output Common-Mode Range — Adjustable via VOCM pin
RoHS Compliant — Yes
Process Technology — XFCB (eXtra fast complementary bipolar)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá