ADA4941-1ARZ vs ADA4945-1ACPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADA4941-1ARZ bằng Analog Devices và ADA4945-1ACPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADA4941-1ARZ ADA4941-1ARZ - 18-Bit Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ - 18-Bit Differential ADC Driver | Analog Devices

ADA4941-1ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4945-1ACPZ ADA4945-1ACPZ - Low-Noise FDA ADC Driver, 3-10V | Analog Devices

ADA4945-1ACPZ - Low-Noise FDA ADC Driver, 3-10V | Analog Devices

ADA4945-1ACPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADA4941-1ARZ ADA4945-1ACPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Differential ADC Driver —
Configuration Single-ended to differential, G = +2 —
Điện áp cung cấp 3 V to 5 V (single supply) —
Điện áp yên tĩnh 1.25 mA (typical) [DATA_NEEDED: quiescent current]
THD 120 dBc at 10 kHz —
SNR 97 dB at 100 kHz, 4 V p-p —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise density] —
Bandwidth [DATA_NEEDED: -3 dB bandwidth] —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Impedance High (typical) —
Output Common-Mode Range Adjustable via VOCM pin —
Hộp 8-Lead SOIC (ARZ) 16-LFCSP (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +125 °C
RoHS Compliant Yes —
Process Technology XFCB (eXtra fast complementary bipolar) SiGe complementary bipolar, dielectrically isolated
Product Type — Fully Differential Amplifier (FDA) / ADC Driver
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — 3 V to 10 V
Input Voltage Noise (full power mode) — 1.8 nV/√Hz
Input Offset Voltage Drift — 0.1 µV/°C
Kiểu đầu ra — Differential, rail-to-rail
Power Modes — 2 selectable (full power / low power)
Output Common-Mode Control — Yes (VOCM pin)
Output Limiting — Yes
-3 dB Bandwidth — [DATA_NEEDED: bandwidth]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá