ADAQ4001BBCZ vs AD7980BCPZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADAQ4001BBCZ bằng Analog Devices và AD7980BCPZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADAQ4001BBCZ ADAQ4001BBCZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4001BBCZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4001BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7980BCPZ-RL7 AD7980BCPZ-RL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BCPZ-RL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BCPZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADAQ4001BBCZ AD7980BCPZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 2 MSPS 1 MSPS
Number of Channels 1 —
Input Type Single-ended Pseudo-differential
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP —
Reference Voltage Range 2.4 V to 5.1 V —
Input Common-Mode Voltage Range 0 V to +VS - 1.5 V —
Điện áp cung cấp 5 V (single) —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.8 V, 2.5 V, 3 V, or 5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 49-CSPBGA (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số lượng chân 49 —
Product Type Data Acquisition System (DAS) —
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI
Architecture — SAR
Reference Type — External
Voltage - Supply, Analog — 2.3 V ~ 5.5 V
Voltage - Supply, Digital — 2.3 V ~ 5.5 V
INL (Max) — ±1.25 LSB
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD value] dB at 10 kHz
Hộp / Vỏ — 10-LFCSP-WD (3x3)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C ~ +85°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá